Bảng dưới đây mang tính tham khảo. Mỗi thương hiệu có thể chênh lệch một chút, nên ưu tiên chọn theo cân nặng của bé. Nếu bé nằm giữa hai size, mẹ nên chọn size lớn hơn.
| Size | Tháng tuổi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|
| NB | 0–1 tháng | Dưới 4kg | 50–56cm |
| 0-3M | 0–3 tháng | 4–6kg | 56–62cm |
| 3-6M | 3–6 tháng | 6–8kg | 62–68cm |
| 6-9M | 6–9 tháng | 8–9kg | 68–74cm |
| 9-12M | 9–12 tháng | 9–10kg | 74–80cm |
| 12-18M | 12–18 tháng | 10–11,5kg | 80–86cm |
| 18-24M | 18–24 tháng | 11,5–13kg | 86–92cm |
| 2Y | 2 tuổi | 12–14kg | 92–98cm |
| 3Y | 3 tuổi | 14–16kg | 98–104cm |
| 4Y | 4 tuổi | 16–18kg | 104–110cm |
Cách đo cho bé
- Chiều cao: đặt bé nằm thẳng, đo từ đỉnh đầu tới gót chân.
- Cân nặng: dùng số đo gần nhất của bé.
Cần tư vấn? Nhắn Zalo cho Nhà Của Sữa kèm cân nặng, chiều cao của bé nhé.